Tấm Pin Giá rẻ nhất thị trường Việt Nam

Vượng Nguễn
Thứ Ba, 27/10/2026

 Tấm Pin ET 545W: Giá rẻ nhất thị trường Việt Nam

Tấm pin ET Solar 545W (mã tiêu biểu: ET-M772BH545TW hoặc ET-M772BH545WB) sử dụng công nghệ P-type Mono PERC Half-Cell. Đây là dòng sản pin tiêu chuẩn truyền thống, từng là phân khúc chủ lực trên thị trường.

1. Đặc điểm kỹ thuật chính của ET 545W P-type

  • Công nghệ cell: Silicon đơn tinh thể P-type kết hợp cấu trúc Mono PERC và chia đôi cell (Half-Cell 144 cell).

  • Hiệu suất module: Đạt khoảng 21.1% – 21.3%.

  • Hệ số nhiệt độ công suất ($P_{max}$): Rơi vào khoảng -0.34% / °C đến -0.35% / °C.

  • Tỷ lệ suy hao công suất: Suy hao năm đầu khoảng 2%, suy hao hàng năm khoảng 0.55%.

  • Trọng lượng & Kích thước: Khoảng 28 kg; kích thước tiêu chuẩn 2279 × 1134 × 35 mm.

2. Ưu điểm của ET 545W P-type

  • Chi phí đầu tư ban đầu (CapEx) rẻ: Giá thành trên mỗi Watt ($/W) thấp hơn đáng kể so với các công nghệ N-type (TOPCon hay HPBC).

  • Công nghệ lâu đời, ổn định: PERC P-type đã có lịch sử sản xuất hàng chục năm, quy trình đóng gói hoàn thiện và độ ổn định thực tế được kiểm chứng qua thời gian.

  • Tương thích thiết bị cao: Thông số điện áp/dòng điện tiêu chuẩn dễ kết hợp với hầu hết các dòng Inverter phổ thông trên thị trường.

3. Nhược điểm khi so với công nghệ mới (HPBC / TOPCon)

  • Hiệu suất thấp hơn: Đạt ~21.1% so với mức ~23.7% – 24.8% của dòng LONGi Hi-MO 9 HPBC 2.0.

  • Suy hao theo nhiệt độ cao hơn: Khi nhiệt độ môi trường tăng cao (như mùa hè tại Việt Nam), công suất phát điện của pin P-type tụt nhanh hơn do hệ số nhiệt độ cao hơn (-0.34%/°C so với -0.26%/°C).

  • Suy hao quang năng (LID/LeTID): Vật liệu P-type chứa tạp chất Boron-Oxy nên có tỷ lệ suy hao công suất năm đầu và tổng thể 30 năm cao hơn N-type/HPBC.

  • Suy giảm sản lượng trong điều kiện bóng râm/nắng yếu: Khả năng hấp thụ ánh sáng tán xạ và xử lý che bóng kém hơn công nghệ BC mặt sau.

 

Tấm pin năng lượng mặt trời LONGi Hi-MO 9 640W (mã sản phẩm tiêu biểu: LR7-72HYD-640M) ứng dụng công nghệ HPBC 2.0 (Hybrid Passivated Back Contact thế hệ thứ 2) kết hợp với tấm nền Silicon TaiRay. Đây là dòng sản phẩm flagship hướng tới các dự án điện mặt trời quy mô lớn (Utility Scale) và điện mặt trời mái nhà công nghiệp.

Dưới đây là các lợi thế vượt trội của tấm pin này:

1. Công nghệ HPBC 2.0 & Thiết kế 0BB (Zero Busbar)

  • Loại bỏ đường dải hàn mặt trước (Front-side Busbarless): Nhờ chuyển toàn bộ hệ thống cực điện và mạch nối về mặt sau cell pin, diện tích đón ánh sáng mặt trước đạt gần như tối đa.

  • Tăng hiệu suất chuyển đổi: Tấm pin đạt hiệu suất từ 23.7% đến gần 24.8%, thuộc top cao nhất thị trường thương mại hiện nay.

  • Tính thẩm mỹ cao: Thiết kế mặt trước thuần tối màu, đồng nhất, hạn chế tối đa độ chói và phản xạ ánh sáng.

2. Sản lượng điện thực tế vượt trội (Energy Yield)

  • Hệ số nhiệt độ thấp hơn (-0.26%/°C): Giúp tấm pin duy trì công suất phát điện ổn định ngay cả khi hoạt động dưới điều kiện nhiệt độ cao hoặc nắng nóng gay gắt.

  • Hiệu suất trong điều kiện ánh sáng yếu (Low-Irradiance): Nhờ công nghệ HPBC 2.0 và cấu trúc silicon cải tiến, pin bắt đầu phát điện sớm hơn vào buổi sáng và kéo dài hơn vào buổi chiều tối hoặc những ngày nhiều mây.

  • Tỷ lệ hai mặt (Bifaciality) đạt ~75%: Hấp thụ thêm ánh sáng phản xạ từ mặt đất/mái nhà ở mặt sau để tăng tổng sản lượng phát điện.

3. Khả năng chống che bóng & An toàn nhiệt (Anti-Shading & Soft Breakdown)

  • Khôi phục đến 70% công suất bị mất do che bóng: Khi một phần tấm pin bị bóng râm, bụi bẩn hoặc rác che khuất, thiết kế mạch của HPBC 2.0 hạn chế tình trạng tụt dòng diện rộng.

  • Ngăn ngừa điểm nóng (Hot-Spot Mitigation): Giảm thiểu nguy cơ quá nhiệt tại các điểm bị che, bảo vệ tuổi thọ linh kiện và giảm rủi ro cháy nổ.

4. Bền bỉ vượt trội & Tỉ lệ suy hao cực thấp

  • Sử dụng Silicon Wafer TaiRay: Tăng độ bền cơ học của cell pin lên thêm 16%, hạn chế tối đa nguy cơ nứt ẩn (micro-cracks) trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.

  • Suy hao năm đầu ≤ 1%: Thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 1.5 - 2% của công nghệ P-type hay TOPCon thông thường.

  • Suy hao hàng năm cực thấp (0.35%/năm): Sau 30 năm vận hành, công suất còn lại của tấm pin vẫn giữ ở mức rất cao (cao hơn khoảng 1.5% - 2% so với các công nghệ N-type TOPCon khác).

5. Tối ưu chi phí hệ thống (BOS Cost & LCOE)

  • Tiết kiệm diện tích & vật tư lắp đặt: Nhờ công suất lớn (640W) và hiệu suất cao, hệ thống sử dụng ít tấm pin hơn, từ đó giảm chi phí khung giá đỡ, dây cáp, hộp phối điện và nhân công lắp đặt (tiết kiệm khoảng 0.02 USD/W chi phí BOS).

  • Hạ thấp chi phí sản xuất điện (LCOE): Sản lượng điện tổng thể cả vòng đời dự án (30 năm) cao hơn từ 6.5% - 8% so với công nghệ N-type TOPCon trên cùng một diện tích lắp đặt.

Thông số kỹ thuật tham khảo (LR7-72HYD-640M):

  • Công suất cực đại ($P_{max}$): 640 W

  • Hiệu suất module: ~23.7%

  • Điện áp $V_{mp}$ / Dòng điện $I_{mp}$: ~44.46 V / 14.40 A

  • Điện áp hở mạch $V_{oc}$ / Dòng ngắn mạch $I_{sc}$: ~53.60 V / 15.09 A

  • Kích thước: 2382 × 1134 × 30 mm

  • Trọng lượng: ~33.5 kg

  • Bảo hành: 12 năm vật liệu và 30 năm hiệu suất đầu ra.

Viết bình luận của bạn
Thu gọn